frontal lobe

frontal lobe

The frontal lobe is highlighted in a diagram of the human brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùy trán: "frontal lobe" một phần của vỏ não (cerebral cortex) nằmphía trước hộp sọ, ngay phía sau trán. đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định, kiểm soát hành vi, xử lý ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frontal lobe is responsible for decision-making and problem-solving. (Thùy trán chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định giải quyết vấn đề.)
    • Damage to the frontal lobe can affect a person's personality. (Tổn thương thùy trán có thể ảnh hưởng đến tính cách của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frontal lobe syndrome": hội chứng thùy trán, chỉ các rối loạn hành vi nhận thức do tổn thương thùy trán.

    • Patients with frontal lobe syndrome often show impulsivity and lack of inhibition. (Bệnh nhân mắc hội chứng thùy trán thường biểu hiện bốc đồng thiếu kiềm chế.)
  • "prefrontal cortex": vỏ não trước trán, một phần quan trọng của thùy trán liên quan đến chức năng điều hành.

    • The prefrontal cortex, a part of the frontal lobe, is crucial for cognitive control. (Vỏ não trước trán, một phần của thùy trán, rất quan trọng cho kiểm soát nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontal (tính từ): thuộc về phía trước, trán.

    • The frontal bone protects the frontal lobe. (Xương trán bảo vệ thùy trán.)
  • Lobotomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ một phần thùy não (thường thùy trán), từng được dùng trong tâm thần học.

    • Lobotomy was once used to treat mental disorders, but it is now considered unethical. (Phẫu thuật cắt thùy não từng được dùng để điều trị rối loạn tâm thần, nhưng hiện nay bị coi phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontal cortex: vỏ não trán (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh giải phẫu).
    • The frontal cortex is essential for motor functions. (Vỏ não trán rất cần thiết cho các chức năng vận động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "frontal lobe", đây thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "frontal lobe".